bắc sử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sử sách ghi chép về lịch sử Trung Quốc: "bắc sử" chỉ các bộ sử liệu, biên niên sử hoặc tác phẩm lịch sử viết về các triều đại, sự kiện và nhân vật của Trung Quốc (thường được gọi là "Bắc quốc" trong bối cảnh lịch sử Việt Nam cổ đại).
- Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu lịch sử Trung Quốc: "bắc sử" cũng dùng để chỉ ngành sử học chuyên khảo cứu về lịch sử Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các học giả thời xưa thường đọc bắc sử để hiểu về triều đại phương Bắc. (Các nhà nghiên cứu cổ đại thường xem xét sử sách Trung Quốc để nắm rõ các triều đại bên ngoài biên giới.)
- Bắc sử ghi lại nhiều cuộc chiến tranh giữa các nước chư hầu. (Lịch sử Trung Quốc mô tả nhiều cuộc xung đột giữa các nước nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bắc sử học": ngành học chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
- Ông ấy là chuyên gia về bắc sử học, đặc biệt là thời nhà Đường. (Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử Trung Quốc, nhất là thời kỳ nhà Đường.)
"bắc sử ký": văn bản hoặc tài liệu ghi chép lịch sử Trung Quốc.
- Bộ bắc sử ký này được sao chép từ thư viện hoàng gia. (Bộ tài liệu lịch sử Trung Quốc này được sao chép từ thư viện hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Sử (danh từ): lịch sử, sách sử.
- Sử học là môn khoa học nghiên cứu quá khứ. (Lịch sử học là ngành khoa học nghiên cứu quá khứ.)
Nam sử (danh từ): sử sách về lịch sử Việt Nam (đối lập với bắc sử).
- Nam sử ghi lại công cuộc dựng nước và giữ nước của dân tộc. (Lịch sử Việt Nam ghi lại quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước của dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Trung Quốc sử: lịch sử Trung Quốc.
- Hán sử: sử sách về các triều đại Trung Hoa.
Thành ngữ liên quan
- Bắc sử Nam biên: chỉ việc đối chiếu lịch sử Trung Quốc với biên giới phía Nam (Việt Nam).
- Nghiên cứu bắc sử Nam biên giúp hiểu rõ quan hệ hai nước. (Việc đối chiếu lịch sử Trung Quốc và biên giới phía Nam giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa hai nước.)